風習
phong tập
Hán Việt: phong tập · Pinyin: fēng xí
Tổng quan
custom; practice
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风俗习惯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.风俗习惯。
Eng
- CC-CEDICT custom; practice
- Cihui 風習 ēngxí n. customs and habits
- Cihui custom; practice
ja
- JMdict custom