風書

fēng shū phong thư

Hán Việt: phong thư · Pinyin: fēng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书体的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书体的一种。