風井
phong tỉnh
Hán Việt: phong tỉnh · Pinyin: fēng jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说中风从中吹出的井穴◇亦为山名,在湖北长阳西南。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中风从中吹出的井穴◇亦为山名,在湖北长阳西南。
Eng
- Cihui 風井 fēngjǐng n. <min.> ventilating shaft; air shaft