風人

fēng rén phong nhân

Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代采集民歌风俗等以观民风的官员。 2.诗人。 3.见"风人体"。

Eng

  • Cihui 風人 fēngrén n. 1. poet 2. madman