風什 fēng shén · phong thập Hán Việt: phong thập · Pinyin: fēng shén Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 什 (thập)Pinyinfēng shénHán Việtphong thậpCấu tạo風 + 什 · phong + thập nghĩa thành phần: phong + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗篇。Tân Hoa Tự Điển 1.诗篇。