風會

fēng huì phong hội

Hán Việt: phong hội · Pinyin: fēng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风气;时尚; 时势;时政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风气;时尚。 2.时势;时政。