風體 fēng tǐ · phong thể Hán Việt: phong thể · Pinyin: fēng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 體 (thể)Pinyinfēng tǐHán Việtphong thểCấu tạo風 + 體 · phong + thể nghĩa thành phần: phong + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风格; 风的本体﹑实质。Tân Hoa Tự Điển 1.风格。 2.风的本体﹑实质。