風信

fēng xìn phong tín

Hán Việt: phong tín · Pinyin: fēng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随着季节变化应时吹来的风; 信息;消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随着季节变化应时吹来的风。 2.信息;消息。

Eng

  • Cihui 風信 fēngxìn n. 1. scent/sound brought by the wind 2. news 3. <wr.> seasonal wind