風信鴿

phong tín cáp

Hán Việt: phong tín cáp

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tín) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風信鴿 ēngxìngē n. carrier/homing pigeon