風候

fēng hòu phong hậu

Hán Việt: phong hậu · Pinyin: fēng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风物气候,亦偏指气候; 时节;时令; 风向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风物气候,亦偏指气候。 2.时节;时令。 3.风向。