風偃

fēng yǎn phong yển

Hán Việt: phong yển · Pinyin: fēng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风止; 比喻臣服,顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风止。 2.比喻臣服,顺从。