風切

fēng qiè phong thiết

Hán Việt: phong thiết · Pinyin: fēng qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽喻切责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽喻切责。