風匣 fēng xiá · phong hạp Hán Việt: phong hạp · Pinyin: fēng xiá Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 匣 (hạp)Pinyinfēng xiáHán Việtphong hạpCấu tạo風 + 匣 · phong + hạp nghĩa thành phần: phong + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即风箱。Tân Hoa Tự Điển 1.即风箱。