風華富麗 phong hoa phú lệ Hán Việt: phong hoa phú lệ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 華 (hoa) + 富 (phú) + 麗 (lệ)Hán Việtphong hoa phú lệCấu tạo風 + 華 + 富 + 麗 · phong + hoa + phú + lệ nghĩa thành phần: phong + hoa + phú + lệ Nghĩa EngCihui 風華富麗 ēnghuáfùlì f.e. elegant and splendid