風發

fēng fā phong phát

Hán Việt: phong phát · Pinyin: fēng fā

Tổng quan

phấn chấn: hưng phấn/phấn khởi

Cấu tạo: (phong) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn chấn: hưng phấn/phấn khởi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指像风一样迅速,现多指奋发,意气~。

Eng

  • Cihui 風發 fēngfā v.p. 1. swift as the wind 2. energetic