風名

fēng míng phong danh

Hán Việt: phong danh · Pinyin: fēng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风操声名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风操声名。