風聽 fēng tīng · phong thính Hán Việt: phong thính · Pinyin: fēng tīng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聽 (thính)Pinyinfēng tīngHán Việtphong thínhCấu tạo風 + 聽 · phong + thính nghĩa thành phần: phong + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收集﹑听取; 由传闻而得知的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.收集﹑听取。 2.由传闻而得知的消息。