風告 fēng gào · phong cáo Hán Việt: phong cáo · Pinyin: fēng gào Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 告 (cáo)Pinyinfēng gàoHán Việtphong cáoCấu tạo風 + 告 · phong + cáo nghĩa thành phần: phong + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通告。