風詠

fēng yǒng phong vịnh

Hán Việt: phong vịnh · Pinyin: fēng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽诵吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽诵吟咏。