風咳

fēng ké phong khái

Hán Việt: phong khái · Pinyin: fēng ké

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因风寒而致咳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因风寒而致咳。