風噤 fēng jìn · phong cấm Hán Việt: phong cấm · Pinyin: fēng jìn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 噤 (cấm)Pinyinfēng jìnHán Việtphong cấmCấu tạo風 + 噤 · phong + cấm nghĩa thành phần: phong + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指口噤不开的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.指口噤不开的病症。