風囊

fēng náng phong nang

Hán Việt: phong nang · Pinyin: fēng náng

Tổng quan

(thông tục) người hay nói ba hoa rỗng tuếch

Cấu tạo: (phong) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người hay nói ba hoa rỗng tuếch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中行风的口袋; 古代乐器上鼓风的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中行风的口袋。 2.古代乐器上鼓风的袋子。