風團 fēng tuán · phong đoàn Hán Việt: phong đoàn · Pinyin: fēng tuán Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 團 (đoàn)Pinyinfēng tuánHán Việtphong đoànCấu tạo風 + 團 · phong + đoàn nghĩa thành phần: phong + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓风卷物成团状; 比喻锋利; 比喻速度快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓风卷物成团状。 2.比喻锋利。 3.比喻速度快。