風壇

fēng tán phong đàn

Hán Việt: phong đàn · Pinyin: fēng tán

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时祭风用的坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时祭风用的坛。