風壚 fēng lú · phong lư Hán Việt: phong lư · Pinyin: fēng lú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 壚 (lư)Pinyinfēng lúHán Việtphong lưCấu tạo風 + 壚 · phong + lư nghĩa thành phần: phong + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即风炉。唐宋时用来烹茶的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.即风炉。唐宋时用来烹茶的器具。