風壤

fēng rǎng phong nhưỡng

Hán Việt: phong nhưỡng · Pinyin: fēng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹风土。指一个地方特有的自然环境和风俗习惯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹风土。指一个地方特有的自然环境和风俗习惯。