風大

fēng dà phong đại

Hán Việt: phong đại · Pinyin: fēng dà

Tổng quan

gió lớn: to

Cấu tạo: (phong) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong đại (術語)四大之一。造作物質之四元素之一。動為性,長為業。☸
  • Cihui gió lớn: to