風嬌

fēng jiāo phong kiều

Hán Việt: phong kiều · Pinyin: fēng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风姿娇柔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风姿娇柔。