風媧 fēng wā · phong oa Hán Việt: phong oa · Pinyin: fēng wā Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 媧 (oa)Pinyinfēng wāHán Việtphong oaCấu tạo風 + 媧 · phong + oa nghĩa thành phần: phong + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即女娲。传说中的人类始祖,曾用黄土造人,炼石补天。Tân Hoa Tự Điển 1.即女娲。传说中的人类始祖,曾用黄土造人,炼石补天。