風婆婆 fēng pó pó · phong bà bà Hán Việt: phong bà bà · Pinyin: fēng pó pó Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 婆 (bà) + 婆 (bà)Pinyinfēng pó póHán Việtphong bà bàCấu tạo風 + 婆 + 婆 · phong + bà + bà nghĩa thành phần: phong + bà + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话中的风神。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的风神。