風媚

fēng mèi phong mị

Hán Việt: phong mị · Pinyin: fēng mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓诗文风格柔美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文风格柔美。