風子 fēng zi · phong tử Hán Việt: phong tử · Pinyin: fēng zi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 子 (tử)Pinyinfēng ziHán Việtphong tửCấu tạo風 + 子 · phong + tử nghĩa thành phần: phong + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疯子。亦指佯作颠狂或浪荡不检的人。Tân Hoa Tự Điển 1.疯子。亦指佯作颠狂或浪荡不检的人。