風宣 fēng xuān · phong tuyên Hán Việt: phong tuyên · Pinyin: fēng xuān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 宣 (tuyên)Pinyinfēng xuānHán Việtphong tuyênCấu tạo風 + 宣 · phong + tuyên nghĩa thành phần: phong + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛传播; 风教广布。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛传播。 2.风教广布。