風害

fēng hài phong hại

Hán Việt: phong hại · Pinyin: fēng hài

Tổng quan

thiên tai: thiệt hại do gió bão gây ra

Cấu tạo: (phong) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên tai: thiệt hại do gió bão gây ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大风造成的灾害。

Eng

  • Cihui 風害 ēnghài n. 1. windstorm damage 2. windburn