風容

fēng róng phong dung

Hán Việt: phong dung · Pinyin: fēng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的风采,仪容; 指文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的风采,仪容。 2.指文采。