風師 fēng shī · phong sư Hán Việt: phong sư · Pinyin: fēng shī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 師 (sư)Pinyinfēng shīHán Việtphong sưCấu tạo風 + 師 · phong + sư nghĩa thành phần: phong + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的风神。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的风神。EngCihui 風師 fēngshī n. wind god