風帳

fēng zhàng phong trướng

Hán Việt: phong trướng · Pinyin: fēng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时菜农用以防风保温,维护植物生长的一种设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时菜农用以防风保温,维护植物生长的一种设备。