風簾 fēng lián · phong liêm Hán Việt: phong liêm · Pinyin: fēng lián Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 簾 (liêm)Pinyinfēng liánHán Việtphong liêmCấu tạo風 + 簾 · phong + liêm nghĩa thành phần: phong + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒帘,酒旗。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒帘,酒旗。