風幕

fēng mù phong mạc

Hán Việt: phong mạc · Pinyin: fēng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即风幔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即风幔。