風平 fēng píng · phong bình Hán Việt: phong bình · Pinyin: fēng píng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 平 (bình)Pinyinfēng píngHán Việtphong bìnhCấu tạo風 + 平 · phong + bình nghĩa thành phần: phong + bình