風序 fēng xù · phong tự Hán Việt: phong tự · Pinyin: fēng xù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 序 (tự)Pinyinfēng xùHán Việtphong tựCấu tạo風 + 序 · phong + tự nghĩa thành phần: phong + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代进行教化的学校。Tân Hoa Tự Điển 1.古代进行教化的学校。