風影

fēng yǐng phong ảnh

Hán Việt: phong ảnh · Pinyin: fēng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随风晃动的物影; 指似是而非,不足为据的迹象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随风晃动的物影。 2.指似是而非,不足为据的迹象。