風律

fēng lǜ phong luật

Hán Việt: phong luật · Pinyin: fēng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指音律。亦比喻风教律令; 古代的一种占卜的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指音律。亦比喻风教律令。 2.古代的一种占卜的方法。