風德 phong đức Hán Việt: phong đức Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 德 (đức)Hán Việtphong đứcCấu tạo風 + 德 · phong + đức nghĩa thành phần: phong + đức Nghĩa EngCihui 風德 ēngdé v.o. exert moral influence