风扇无变速器

fēng shàn wú biàn sù qìphong phiến vô biến tốc khí

Hán Việt: phong phiến vô biến tốc khí · Pinyin: fēng shàn wú biàn sù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 無 (vô) + 變 (biến) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Gebläsevariator (S, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风扇排气口 · 风扇通风量