风扇排气口 phong phiến bài khí khẩu Hán Việt: phong phiến bài khí khẩu Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 口 (khẩu)Hán Việtphong phiến bài khí khẩuCấu tạo風 + 扇 + 排 + 氣 + 口 · phong + phiến + bài + khí + khẩu nghĩa thành phần: phong + phiến + bài + khí + khẩu Từ liên quan Gần nghĩa风扇刹车 · 风扇通风量 · 风扇冷却 · 风扇叶轮 · 风扇效率 · 风扇无变速器 · 风扇监视