風擋
phong đáng
Hán Việt: phong đáng · Pinyin: fēng dǎng
Tổng quan
kính chắn gió thiết bị chắn gió; thiết bị cản gió。汽車、飛機等前面擋風的裝置。 飛機風擋 thiết bị cản gió của máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui kính chắn gió thiết bị chắn gió; thiết bị cản gió。汽車、飛機等前面擋風的裝置。 飛機風擋 thiết bị cản gió của máy bay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汽车、飞机等前面挡风的装置:飞机~|~玻璃。
Eng
- CC-CEDICT windshield
- Cihui windshield