風政 fēng zhèng · phong chánh Hán Việt: phong chánh · Pinyin: fēng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 政 (chánh)Pinyinfēng zhèngHán Việtphong chánhCấu tạo風 + 政 · phong + chánh nghĩa thành phần: phong + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教化政治; 指政绩。Tân Hoa Tự Điển 1.教化政治。 2.指政绩。