風散 fēng sàn · phong tán Hán Việt: phong tán · Pinyin: fēng sàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 散 (tán)Pinyinfēng sànHán Việtphong tánCấu tạo風 + 散 · phong + tán nghĩa thành phần: phong + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如风消散; 风教散播。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如风消散。 2.风教散播。