風旆 fēng pèi · phong bái Hán Việt: phong bái · Pinyin: fēng pèi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 旆 (bái)Pinyinfēng pèiHán Việtphong báiCấu tạo風 + 旆 · phong + bái nghĩa thành phần: phong + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"风斾"; 风中的旗; 特指酒旗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风斾"。 2.风中的旗。 3.特指酒旗。